construction worker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân xây dựng: Một người lao động làm việc tại các công trường xây dựng, thực hiện các công việc vật lý như đào đất, trộn vữa, xây gạch, lắp đặt kết cấu, hoặc vận hành máy móc để xây dựng, sửa chữa hoặc phá dỡ các công trình như tòa nhà, cầu đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The construction worker wore a hard hat for safety. (Người công nhân xây dựng đội mũ bảo hộ để đảm bảo an toàn.)
- A team of construction workers is building the new hospital. (Một đội công nhân xây dựng đang xây dựng bệnh viện mới.)
- He has been a construction worker for over ten years. (Anh ấy đã là một công nhân xây dựng được hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skilled construction worker": công nhân xây dựng lành nghề, có tay nghề cao.
- The project requires many skilled construction workers. (Dự án yêu cầu nhiều công nhân xây dựng lành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Construction laborer / Labourer (n): lao động phổ thông tại công trường xây dựng, thường chỉ các công việc chân tay cơ bản.
- Builder (n): thợ xây, người xây dựng; từ này có thể rộng hơn, chỉ cả chủ thầu hoặc người quản lý xây dựng.
- Hard hat (n): (nghĩa bóng) chỉ người công nhân xây dựng, dựa trên trang phục đặc trưng của họ.
Từ đồng nghĩa
- Builder: thợ xây, nhà xây dựng.
- Hardhat: (từ lóng) công nhân xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "construction worker" một cách cố định)
Noun
- công nhân xây dựng.